袞衣繡裳 gǔn yī xiù cháng · cổn y tú thường Hán Việt: cổn y tú thường · Pinyin: gǔn yī xiù cháng Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 衣 (y) + 繡 (tú) + 裳 (thường)Pinyingǔn yī xiù chángHán Việtcổn y tú thườngCấu tạo袞 + 衣 + 繡 + 裳 · cổn + y + tú + thường nghĩa thành phần: cổn + y + tú + thường