袞衣西歸 gǔn yī xī guī · cổn y tây quy Hán Việt: cổn y tây quy · Pinyin: gǔn yī xī guī Tổng quan Cấu tạo: 袞 (cổn) + 衣 (y) + 西 (tây) + 歸 (quy)Pinyingǔn yī xī guīHán Việtcổn y tây quyCấu tạo袞 + 衣 + 西 + 歸 · cổn + y + tây + quy nghĩa thành phần: cổn + y + tây + quy