袪衣受業

qū yī shòu yè khư y thụ nghiệp

Hán Việt: khư y thụ nghiệp · Pinyin: qū yī shòu yè

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (y) + (thụ) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撩起衣服前往受业。形容虚心求教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撩起衣服前往受业。形容虚心求教。