袪除 qū chú · khư trừ Hán Việt: khư trừ · Pinyin: qū chú Tổng quan Cấu tạo: 袪 (khư) + 除 (trừ)Pinyinqū chúHán Việtkhư trừCấu tạo袪 + 除 · khư + trừ nghĩa thành phần: khư + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除去。袪,通"祛"。Tân Hoa Tự Điển 1.除去。袪,通"祛"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa消灭 · 消除