被中畫肚 bèi zhōng huà dù · bị trung họa đỗ Hán Việt: bị trung họa đỗ · Pinyin: bèi zhōng huà dù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 中 (trung) + 畫 (họa) + 肚 (đỗ)Pinyinbèi zhōng huà dùHán Việtbị trung họa đỗCấu tạo被 + 中 + 畫 + 肚 · bị + trung + họa + đỗ nghĩa thành phần: bị + trung + họa + đỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"被中画腹"。