被中香爐

bèi zhōng xiāng lú bị trung hương lô

Hán Việt: bị trung hương lô · Pinyin: bèi zhōng xiāng lú

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (trung) + (hương) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种巧制的用于被中的熏炉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种巧制的用于被中的熏炉。