被中香爐 bèi zhōng xiāng lú · bị trung hương lô Hán Việt: bị trung hương lô · Pinyin: bèi zhōng xiāng lú Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 中 (trung) + 香 (hương) + 爐 (lô)Pinyinbèi zhōng xiāng lúHán Việtbị trung hương lôCấu tạo被 + 中 + 香 + 爐 · bị + trung + hương + lô nghĩa thành phần: bị + trung + hương + lô