被舉起的

bị cử khởi đích

Hán Việt: bị cử khởi đích

Tổng quan

đỡ, nâng; giưng cao

Cấu tạo: (bị) + (cử) + (khởi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỡ, nâng; giưng cao