被人哀悼 bèi rén āi dào · bị nhân ai điệu Hán Việt: bị nhân ai điệu · Pinyin: bèi rén āi dào Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 人 (nhân) + 哀 (ai) + 悼 (điệu)Pinyinbèi rén āi dàoHán Việtbị nhân ai điệuCấu tạo被 + 人 + 哀 + 悼 · bị + nhân + ai + điệu nghĩa thành phần: bị + nhân + ai + điệu