被人想起 bị nhân tưởng khởi Hán Việt: bị nhân tưởng khởi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 人 (nhân) + 想 (tưởng) + 起 (khởi)Hán Việtbị nhân tưởng khởiCấu tạo被 + 人 + 想 + 起 · bị + nhân + tưởng + khởi nghĩa thành phần: bị + nhân + tưởng + khởi