被任命爲 bị nhâm mệnh vi Hán Việt: bị nhâm mệnh vi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 任 (nhâm) + 命 (mệnh) + 爲 (vi)Hán Việtbị nhâm mệnh viCấu tạo被 + 任 + 命 + 爲 · bị + nhâm + mệnh + vi nghĩa thành phần: bị + nhâm + mệnh + vi