被修剪過 bèi xiū jiǎn guò · bị tu tiễn quá Hán Việt: bị tu tiễn quá · Pinyin: bèi xiū jiǎn guò Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 修 (tu) + 剪 (tiễn) + 過 (quá)Pinyinbèi xiū jiǎn guòHán Việtbị tu tiễn quáCấu tạo被 + 修 + 剪 + 過 · bị + tu + tiễn + quá nghĩa thành phần: bị + tu + tiễn + quá