被催化物 bị thôi hóa vật Hán Việt: bị thôi hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtbị thôi hóa vậtCấu tạo被 + 催 + 化 + 物 · bị + thôi + hóa + vật nghĩa thành phần: bị + thôi + hóa + vật