被分派到 bị phân phái đáo Hán Việt: bị phân phái đáo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 分 (phân) + 派 (phái) + 到 (đáo)Hán Việtbị phân phái đáoCấu tạo被 + 分 + 派 + 到 · bị + phân + phái + đáo nghĩa thành phần: bị + phân + phái + đáo