被動免疫

bèi dòng miǎn yì bị động miễn dịch

Hán Việt: bị động miễn dịch · Pinyin: bèi dòng miǎn yì

Tổng quan

miễn dịch thụ động

Cấu tạo: (bị) + (động) + (miễn) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn dịch thụ động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當有害物質(抗原)進入身體後,由體外緊急注入有效抗體,以免除或降低有害物質對身體的影響,此種免疫稱為「被動免疫」。相對於主動免疫而言。

Eng

  • CC-CEDICT passive immunity
  • Cihui passive immunity