被動詞彙

bèidòng cíhuì bị động từ vị

Hán Việt: bị động từ vị · Pinyin: bèidòng cíhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (động) + (từ) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui passive vocabulary