被占有的 bị chiêm hữu đích Hán Việt: bị chiêm hữu đích Tổng quan đang sử dụng, đầy (người), có dính líu, bận rộn Cấu tạo: 被 (bị) + 佔 (chiêm) + 有 (hữu) + 的 (đích)Hán Việtbị chiêm hữu đíchTừ loạitínhCấu tạo被 + 佔 + 有 + 的 · bị + chiêm + hữu + đích nghĩa thành phần: bị + chiêm + hữu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bị chiếm Từ liên quan Gần nghĩa有的放矢 · 有的时候 · 有的没的 · 有的是 · 有的没有的 · 有的主儿 · 被占据 · 被占有