被壓迫者 bị áp bách giả Hán Việt: bị áp bách giả Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 壓 (áp) + 迫 (bách) + 者 (giả)Hán Việtbị áp bách giảCấu tạo被 + 壓 + 迫 + 者 · bị + áp + bách + giả nghĩa thành phần: bị + áp + bách + giả Nghĩa EngCihui 被壓迫者 èiyāpòzhě n. oppressed people