被髮徒跣 pī fà tú xiǎn · bị phát đồ tiển Hán Việt: bị phát đồ tiển · Pinyin: pī fà tú xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 髮 (phát) + 徒 (đồ) + 跣 (tiển)Pinyinpī fà tú xiǎnHán Việtbị phát đồ tiểnCấu tạo被 + 髮 + 徒 + 跣 · bị + phát + đồ + tiển nghĩa thành phần: bị + phát + đồ + tiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒跣:赤脚步行。披散着头发,赤着脚走路。形容悲痛到极点。