被髮拊膺

pī fà fǔ yīng bị phát phụ ưng

Hán Việt: bị phát phụ ưng · Pinyin: pī fà fǔ yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (phát) + (phụ) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被:通“披”;拊膺:拍胸。披散头发捶拍胸脯。形容悲愤、痛心到极点。