被髮纓冠

pī fà yīng guàn bị phát anh quan

Hán Việt: bị phát anh quan · Pinyin: pī fà yīng guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (phát) + (anh) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来不及将头发束好,来不及将帽带系上。形容急于去救助别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披发散缨。形容匆忙急迫不及整束。