被髮跣足
bị phát tiển túc
Hán Việt: bị phát tiển túc · Pinyin: pī fà xiǎn zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被发:披散头发;跣足:赤脚。披散头发,光着脚。形容困苦或生活散漫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.披散头发,赤着脚。
Hán Việt: bị phát tiển túc · Pinyin: pī fà xiǎn zú