被取代的 bèi qǔ dài de · bị thủ đại đích Hán Việt: bị thủ đại đích · Pinyin: bèi qǔ dài de Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 取 (thủ) + 代 (đại) + 的 (đích)Pinyinbèi qǔ dài deHán Việtbị thủ đại đíchCấu tạo被 + 取 + 代 + 的 · bị + thủ + đại + đích nghĩa thành phần: bị + thủ + đại + đích