被吐唾沫

bèi tǔ tuò mo bị thổ thóa mạt

Hán Việt: bị thổ thóa mạt · Pinyin: bèi tǔ tuò mo

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (thổ) + (thóa) + (mạt)