被吸進的 bị hấp tiến đích Hán Việt: bị hấp tiến đích Tổng quan thu mình vào trong (người) Cấu tạo: 被 (bị) + 吸 (hấp) + 進 (tiến) + 的 (đích)Hán Việtbị hấp tiến đíchCấu tạo被 + 吸 + 進 + 的 · bị + hấp + tiến + đích nghĩa thành phần: bị + hấp + tiến + đích Nghĩa ViệtCihui thu mình vào trong (người)