被咒符鎮住 bị chú phù trấn trụ Hán Việt: bị chú phù trấn trụ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 咒 (chú) + 符 (phù) + 鎮 (trấn) + 住 (trụ)Hán Việtbị chú phù trấn trụCấu tạo被 + 咒 + 符 + 鎮 + 住 · bị + chú + phù + trấn + trụ nghĩa thành phần: bị + chú + phù + trấn + trụ