被喝倒彩 bị hát đảo thải Hán Việt: bị hát đảo thải Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 喝 (hát) + 倒 (đảo) + 彩 (thải)Hán Việtbị hát đảo thảiCấu tạo被 + 喝 + 倒 + 彩 · bị + hát + đảo + thải nghĩa thành phần: bị + hát + đảo + thải