被困惑的 bị khốn hoặc đích Hán Việt: bị khốn hoặc đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 困 (khốn) + 惑 (hoặc) + 的 (đích)Hán Việtbị khốn hoặc đíchCấu tạo被 + 困 + 惑 + 的 · bị + khốn + hoặc + đích nghĩa thành phần: bị + khốn + hoặc + đích