被圍入櫃 bèi wéi rù guì · bị vi nhập quỹ Hán Việt: bị vi nhập quỹ · Pinyin: bèi wéi rù guì Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 圍 (vi) + 入 (nhập) + 櫃 (quỹ)Pinyinbèi wéi rù guìHán Việtbị vi nhập quỹCấu tạo被 + 圍 + 入 + 櫃 · bị + vi + nhập + quỹ nghĩa thành phần: bị + vi + nhập + quỹ