被夾住的 bị giáp trụ đích Hán Việt: bị giáp trụ đích Tổng quan bị kẹt trong băng (tàu thủy) Cấu tạo: 被 (bị) + 夾 (giáp) + 住 (trụ) + 的 (đích)Hán Việtbị giáp trụ đíchCấu tạo被 + 夾 + 住 + 的 · bị + giáp + trụ + đích nghĩa thành phần: bị + giáp + trụ + đích Nghĩa ViệtCihui bị kẹt trong băng (tàu thủy)