被審單位 bị thẩm đan vị Hán Việt: bị thẩm đan vị Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 審 (thẩm) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtbị thẩm đan vịCấu tạo被 + 審 + 單 + 位 · bị + thẩm + đan + vị nghĩa thành phần: bị + thẩm + đan + vị