被尊重的 bị tôn trọng đích Hán Việt: bị tôn trọng đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 尊 (tôn) + 重 (trọng) + 的 (đích)Hán Việtbị tôn trọng đíchCấu tạo被 + 尊 + 重 + 的 · bị + tôn + trọng + đích nghĩa thành phần: bị + tôn + trọng + đích