被山帶河

pī shān dài hé bị san đái hà

Hán Việt: bị san đái hà · Pinyin: pī shān dài hé

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (san) + (đái) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠着山,环着河。指形势险要的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓山势起伏,黄河如带。形容地势险固。

Eng

  • Cihui 被山帶河 èishāndàihé f.e. be strategically located