被幽禁的

bị u cấm đích

Hán Việt: bị u cấm đích

Tổng quan

bị nhốt; bị giam chặt, bị nén xuống (tình cảm...)

Cấu tạo: (bị) + (u) + (cấm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị nhốt; bị giam chặt, bị nén xuống (tình cảm...)