被引出的
bị dẫn xuất đích
Hán Việt: bị dẫn xuất đích
Tổng quan
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) descendible
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) descendible
Hán Việt: bị dẫn xuất đích
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) descendible