被強迫的

bị cường bách đích

Hán Việt: bị cường bách đích

Tổng quan

ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên, miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo

Cấu tạo: (bị) + (cường) + (bách) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên, miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo