被扶養人 bèi fú yǎng rén · bị phù dưỡng nhân Hán Việt: bị phù dưỡng nhân · Pinyin: bèi fú yǎng rén Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 扶 (phù) + 養 (dưỡng) + 人 (nhân)Pinyinbèi fú yǎng rénHán Việtbị phù dưỡng nhânCấu tạo被 + 扶 + 養 + 人 · bị + phù + dưỡng + nhân nghĩa thành phần: bị + phù + dưỡng + nhân