被抽出物

bèi chōu chū wù bị trừu xuất vật

Hán Việt: bị trừu xuất vật · Pinyin: bèi chōu chū wù

Tổng quan

(hoá học) phần cất, sản phẩm cất

Cấu tạo: (bị) + (trừu) + (xuất) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) phần cất, sản phẩm cất