被擁抱者 bị ủng bão giả Hán Việt: bị ủng bão giả Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 擁 (ủng) + 抱 (bão) + 者 (giả)Hán Việtbị ủng bão giảCấu tạo被 + 擁 + 抱 + 者 · bị + ủng + bão + giả nghĩa thành phần: bị + ủng + bão + giả