被捧場的 bị phủng tràng đích Hán Việt: bị phủng tràng đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 捧 (phủng) + 場 (tràng) + 的 (đích)Hán Việtbị phủng tràng đíchCấu tạo被 + 捧 + 場 + 的 · bị + phủng + tràng + đích nghĩa thành phần: bị + phủng + tràng + đích