被控制住 bèi kòng zhì zhù · bị khống chế trụ Hán Việt: bị khống chế trụ · Pinyin: bèi kòng zhì zhù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 控 (khống) + 制 (chế) + 住 (trụ)Pinyinbèi kòng zhì zhùHán Việtbị khống chế trụCấu tạo被 + 控 + 制 + 住 · bị + khống + chế + trụ nghĩa thành phần: bị + khống + chế + trụ