被收養的 bị thu dưỡng đích Hán Việt: bị thu dưỡng đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 收 (thu) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)Hán Việtbị thu dưỡng đíchCấu tạo被 + 收 + 養 + 的 · bị + thu + dưỡng + đích nghĩa thành phần: bị + thu + dưỡng + đích