被服儒行

bị phục nho hành

Hán Việt: bị phục nho hành

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (phục) + (nho) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 被服儒行 èifúrúxíng f.e. <wr.> minutely observe Confucian precepts