被期待物 bèi qī dài wù · bị kì đãi vật Hán Việt: bị kì đãi vật · Pinyin: bèi qī dài wù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 期 (kì) + 待 (đãi) + 物 (vật)Pinyinbèi qī dài wùHán Việtbị kì đãi vậtCấu tạo被 + 期 + 待 + 物 · bị + kì + đãi + vật nghĩa thành phần: bị + kì + đãi + vật