被槍擊中 bèi qiāng jī zhōng · bị thương kích trung Hán Việt: bị thương kích trung · Pinyin: bèi qiāng jī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 槍 (thương) + 擊 (kích) + 中 (trung)Pinyinbèi qiāng jī zhōngHán Việtbị thương kích trungCấu tạo被 + 槍 + 擊 + 中 · bị + thương + kích + trung nghĩa thành phần: bị + thương + kích + trung