被毛戴角 bèi máo dài jiǎo · bị mao đái giác Hán Việt: bị mao đái giác · Pinyin: bèi máo dài jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 毛 (mao) + 戴 (đái) + 角 (giác)Pinyinbèi máo dài jiǎoHán Việtbị mao đái giácCấu tạo被 + 毛 + 戴 + 角 · bị + mao + đái + giác nghĩa thành phần: bị + mao + đái + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有角的走兽。Tân Hoa Tự Điển 1.指有角的走兽。