被澤蒙庥
bị trạch mông hưu
Hán Việt: bị trạch mông hưu · Pinyin: bèi zé méng xiū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指受恩泽,蒙庇护。
- Tân Hoa Tự Điển 1.受恩泽,蒙庇护。
Hán Việt: bị trạch mông hưu · Pinyin: bèi zé méng xiū