被測實現 bị trắc thật hiện Hán Việt: bị trắc thật hiện Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 測 (trắc) + 實 (thật) + 現 (hiện)Hán Việtbị trắc thật hiệnCấu tạo被 + 測 + 實 + 現 · bị + trắc + thật + hiện nghĩa thành phần: bị + trắc + thật + hiện