被浪打翻 bị lãng đả phiên Hán Việt: bị lãng đả phiên Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 浪 (lãng) + 打 (đả) + 翻 (phiên)Hán Việtbị lãng đả phiênCấu tạo被 + 浪 + 打 + 翻 · bị + lãng + đả + phiên nghĩa thành phần: bị + lãng + đả + phiên