被浪費掉 bèi làng fèi diào · bị lãng phí điệu Hán Việt: bị lãng phí điệu · Pinyin: bèi làng fèi diào Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 浪 (lãng) + 費 (phí) + 掉 (điệu)Pinyinbèi làng fèi diàoHán Việtbị lãng phí điệuCấu tạo被 + 浪 + 費 + 掉 · bị + lãng + phí + điệu nghĩa thành phần: bị + lãng + phí + điệu